maginot line
The Maginot Line was a series of concrete fortifications along the French border.
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Phòng tuyến Maginot: Một hệ thống công sự phòng thủ được xây dựng trước Chiến tranh Thế giới thứ hai dọc biên giới phía đông nước Pháp. Ban đầu được coi là bất khả xâm phạm, nhưng đã bị quân đội Đức dễ dàng vượt qua vào năm 1940.
- Nghĩa bóng: Chỉ một chiến lược phòng thủ cứng nhắc, lỗi thời hoặc một rào cản tâm lý không còn hiệu quả trước những thách thức mới.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The Maginot Line was a massive fortification that failed to protect France. (Phòng tuyến Maginot là một công sự khổng lồ đã thất bại trong việc bảo vệ nước Pháp.)
Nghĩa bóng:
- Relying solely on outdated security measures is like building a Maginot Line against modern cyber threats. (Chỉ dựa vào các biện pháp an ninh lỗi thời giống như xây dựng một phòng tuyến Maginot để chống lại các mối đe dọa mạng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a Maginot Line mentality": tư duy phòng thủ cứng nhắc, không thích ứng với thực tế.
- The company's Maginot Line mentality prevented them from innovating. (Tư duy phòng tuyến Maginot của công ty đã ngăn cản họ đổi mới.)
"to have a Maginot Line approach": cách tiếp cận chỉ tập trung vào phòng thủ một hướng, bỏ qua các điểm yếu khác.
- His Maginot Line approach to investing ignored market volatility. (Cách tiếp cận phòng tuyến Maginot của anh ta về đầu tư đã bỏ qua sự biến động của thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Maginot Line mentality (cụm danh từ): tư duy phòng thủ lỗi thời.
- The army's Maginot Line mentality led to their defeat. (Tư duy phòng tuyến Maginot của quân đội đã dẫn đến thất bại của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Fortification: công sự phòng thủ.
- Barrier: rào cản.
- Anachronism: sự lỗi thời (khi dùng theo nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To rely on a Maginot Line: dựa vào một phòng tuyến lỗi thời.
- To breach the Maginot Line: vượt qua phòng tuyến (nghĩa đen) hoặc phá vỡ rào cản (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Fighting the last war: chiến đấu với cuộc chiến trước (ám chỉ việc áp dụng chiến lược cũ cho tình huống mới, tương tự Maginot Line).
- By focusing on old threats, the government is fighting the last war. (Bằng cách tập trung vào các mối đe dọa cũ, chính phủ đang chiến đấu với cuộc chiến trước.)